ring-tailed cat

ring-tailed cat

A ring-tailed cat climbs a rocky cliff at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Ring-tailed cat một loài động vật ăn tạp, giống gấu mèo, sống ở Mexico miền tây nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của chiếc đuôi dài, rậm với các vòng đen trắng xen kẽ.

dụ sử dụng
  • (Con mèo đuôi vòng được biết đến với chiếc đuôi rậm các vòng đen trắng.)
  • (Trong tự nhiên, con mèo đuôi vòng săn mồi vào ban đêm ăn các động vật nhỏ cùng trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ring-tailed cat" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả động vật hoang dã, không phải tên gọi thông thường cho mèo nhà.

    • The ring-tailed cat is also called a cacomistle or bassarisk. (Con mèo đuôi vòng còn được gọi là cacomistle hoặc bassarisk.)
  • So sánh với gấu mèo: Loài này quan hệ họ hàng gần với gấu mèo (raccoon) nhưng nhỏ hơn đuôi dài hơn.

    • Unlike the raccoon, the ring-tailed cat has a more slender body and a longer tail. (Không giống gấu mèo, con mèo đuôi vòng thân hình mảnh mai hơn đuôi dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringtail (danh từ): Một tên gọi khác ngắn gọn của ring-tailed cat.

    • The ringtail is a nocturnal animal found in rocky areas. (Con ringtail động vật sống về đêm, thường thấycác khu vực nhiều đá.)
  • Cacomistle (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Nahuatl.

    • The cacomistle is sometimes mistaken for a monkey because of its long tail. (Con cacomistle đôi khi bị nhầm khỉ chiếc đuôi dài của .)
Từ đồng nghĩa
  • Bassarisk: Tên khoa học (từ chi ).
  • Ringtail cat: Tên thông dụng khác, nhưng ít chính xác hơn loài này không phải mèo thực sự.
Lưu ý
  • Không phải mèo nhà: Mặc dù tên "cat", không thuộc họ mèo (Felidae) thuộc họ gấu mèo (Procyonidae).
  • Phân bố: Chỉ sốngBắc Mỹ, chủ yếucác vùng khô cằn đồi núi.